Visa Trung Quốc cho người Việt Nam: điều kiện, lệ phí và các diện miễn visa
Từ ngày 20/8/2026, công dân Việt Nam mang hộ chiếu phổ thông có thêm hai lựa chọn nhập cảnh Trung Quốc không cần xin visa trước: quá cảnh miễn visa tối đa 240 giờ nếu tiếp tục đi đến một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thứ ba, và lưu trú miễn visa tại Hải Nam tối đa 30 ngày. Đây là các chính sách có điều kiện, không phải miễn visa trên toàn lãnh thổ Trung Quốc cho mọi chuyến đi.
Nếu hành trình không đáp ứng một trong hai trường hợp trên, người mang hộ chiếu Việt Nam vẫn phải xin đúng loại visa Trung Quốc trước khi khởi hành. Bài viết này giải thích trường hợp nào được miễn visa, hồ sơ xin visa Trung Quốc gồm những gì, cách nộp đơn tại Việt Nam, lệ phí, thời gian xử lý và yêu cầu ảnh visa Trung Quốc mới nhất.
Nội dung chính
- Người Việt Nam có cần xin visa Trung Quốc không?
- Các trường hợp được miễn visa Trung Quốc
- Khi nào người Việt Nam phải xin visa Trung Quốc?
- Hồ sơ xin visa Trung Quốc
- Yêu cầu ảnh visa Trung Quốc
- Làm ảnh visa Trung Quốc online
- Cách xin visa Trung Quốc từ Việt Nam
- Lệ phí và thời gian xử lý
- Nộp hồ sơ xin visa Trung Quốc ở đâu?
- Câu hỏi thường gặp
Người Việt Nam có cần xin visa Trung Quốc không?
Có, trong phần lớn trường hợp người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam phải xin visa trước khi đến Trung Quốc đại lục. Tuy nhiên, từ ngày 20/8/2026, công dân Việt Nam có thể nhập cảnh không cần visa theo hai trường hợp chính sau:
- Quá cảnh miễn visa 240 giờ: áp dụng cho hành trình quá cảnh từ Việt Nam hoặc một nước khác, qua Trung Quốc rồi tiếp tục đến một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thứ ba.
- Miễn visa Hải Nam 30 ngày: áp dụng cho người nhập cảnh qua cửa khẩu mở của tỉnh Hải Nam và chỉ được lưu trú trong phạm vi tỉnh Hải Nam.
Bạn vẫn phải xin visa Trung Quốc nếu đi thẳng từ Việt Nam đến Trung Quốc rồi quay lại Việt Nam, du lịch ngoài Hải Nam mà không đáp ứng điều kiện quá cảnh, ở lâu hơn thời gian miễn visa, hoặc đến Trung Quốc để làm việc, học dài hạn, hoạt động báo chí hay thực hiện mục đích cần loại visa riêng.
Hồ sơ được tiếp nhận qua Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc tại Hà Nội, Đà Nẵng hoặc Thành phố Hồ Chí Minh theo khu vực lãnh sự. Sau khi hoàn thành tờ khai và tải hồ sơ lên hệ thống, đương đơn chờ hồ sơ được xét duyệt sơ bộ trực tuyến rồi mang hộ chiếu cùng bản gốc các giấy tờ đến trung tâm theo hướng dẫn. Tại Hà Nội, thời gian xử lý thông thường được công bố là 4 ngày làm việc, không tính thời gian duyệt hồ sơ online, ngày nộp hồ sơ, thời gian bổ sung giấy tờ và chuyển phát.
Du lịch từ Việt Nam đến Trung Quốc không cần visa
Hai chính sách miễn visa nêu trên áp dụng trong những trường hợp khác nhau. Chính sách 240 giờ yêu cầu người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam thực sự quá cảnh để đi tiếp đến một nước hoặc vùng lãnh thổ thứ ba. Chính sách Hải Nam không yêu cầu điểm đến thứ ba, nhưng người nhập cảnh chỉ được lưu trú trong phạm vi tỉnh Hải Nam.
Quá cảnh miễn visa 240 giờ tại Trung Quốc
Chính sách quá cảnh miễn visa 240 giờ cho phép người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam lưu trú tối đa 10 ngày tại khu vực được phép trong khi tiếp tục hành trình đến một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thứ ba.
Để sử dụng chính sách này, hành khách cần đáp ứng đồng thời các điều kiện chính:
- Có hộ chiếu phổ thông Việt Nam còn hiệu lực trong suốt hành trình
- Có vé nối chuyến đã xác nhận ngày bay và chỗ ngồi đến quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thứ ba
- Nhập cảnh và xuất cảnh qua cửa khẩu thuộc danh sách áp dụng chính sách
- Chỉ lưu trú, di chuyển trong phạm vi được phép đối với cửa khẩu nhập cảnh
- Có mục đích ngắn hạn được chấp nhận như du lịch, công tác, thăm thân hoặc giao lưu
- Không thuộc trường hợp bị từ chối nhập cảnh hoặc có vi phạm xuất nhập cảnh chưa được giải quyết
Trung Quốc hiện áp dụng chính sách này tại 65 cửa khẩu thuộc 24 đơn vị hành chính cấp tỉnh, trong đó có các đầu mối lớn tại Bắc Kinh và Thượng Hải. Phạm vi được đi lại khác nhau tùy cửa khẩu. Vì vậy, hành khách phải kiểm tra cả cửa khẩu nhập cảnh, cửa khẩu rời Trung Quốc và khu vực được phép lưu trú, thay vì mặc định rằng có thể đi khắp Trung Quốc trong 240 giờ.
Vì sao phải đi tiếp đến nước hoặc vùng lãnh thổ thứ ba?
Đây là chính sách dành cho người quá cảnh, nên nơi xuất phát ngay trước khi đến Trung Quốc và điểm đến ngay sau khi rời Trung Quốc phải khác nhau. Hồng Kông và Ma Cao được tính là vùng lãnh thổ riêng cho mục đích xác định hành trình quá cảnh.
Ví dụ:
| Hành trình | Có thể đáp ứng điều kiện 240 giờ? | Lý do |
|---|---|---|
| Hà Nội - Bắc Kinh - Seoul | Có | Hàn Quốc là điểm đến thứ ba |
| Thành phố Hồ Chí Minh - Thượng Hải - Hồng Kông | Có | Hồng Kông được tính là vùng lãnh thổ thứ ba |
| Bangkok - Quảng Châu - Hà Nội | Có | Việt Nam là điểm đến thứ ba so với Thái Lan |
| Hà Nội - Bắc Kinh - Hà Nội | Không | Điểm xuất phát và điểm đến sau Trung Quốc đều là Việt Nam |
| Thành phố Hồ Chí Minh - Thượng Hải - Thành phố Hồ Chí Minh | Không | Đây là chuyến khứ hồi, không phải quá cảnh đến điểm thứ ba |
Có vé đúng hành trình không đồng nghĩa bạn chắc chắn được nhập cảnh. Cơ quan kiểm soát biên giới đưa ra quyết định cuối cùng tại cửa khẩu. Bạn nên mang theo xác nhận vé nối chuyến, thông tin lưu trú, lịch trình trong phạm vi cho phép và giấy tờ chứng minh mục đích chuyến đi.
Người được miễn visa quá cảnh có thể du lịch, công tác, thăm thân hoặc tham gia hoạt động giao lưu ngắn hạn. Làm việc, học tập dài hạn và hoạt động báo chí không thuộc phạm vi miễn visa này.
Miễn visa Hải Nam 30 ngày
Từ ngày 20/8/2026, người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam đủ điều kiện có thể nhập cảnh Hải Nam không cần visa và lưu trú tối đa 30 ngày. Hành khách phải nhập cảnh qua một cửa khẩu mở của Hải Nam và chỉ được đi lại trong phạm vi hành chính của tỉnh.
Chính sách này áp dụng cho các mục đích ngắn hạn như:
- Du lịch
- Công tác, giao thương
- Thăm thân, thăm bạn bè
- Khám chữa bệnh
- Tham dự hội nghị hoặc triển lãm
- Tham gia hoạt động thể thao phù hợp
Bạn không thể sử dụng chính sách miễn visa Hải Nam để làm việc, học dài hạn hoặc đi du lịch tại các tỉnh khác của Trung Quốc đại lục. Nếu muốn rời Hải Nam để đến Quảng Đông, Bắc Kinh, Thượng Hải hoặc nơi khác, bạn cần có loại visa hoặc tư cách nhập cảnh phù hợp trước khi di chuyển.
Khác với chính sách 240 giờ, chính sách Hải Nam không yêu cầu bạn phải đi tiếp đến nước hoặc vùng lãnh thổ thứ ba. Ví dụ, hành trình Hà Nội - Hải Khẩu - Hà Nội có thể phù hợp với chính sách Hải Nam nếu đáp ứng các điều kiện nhập cảnh, nhưng không phù hợp với quy tắc quá cảnh 240 giờ.
| Tiêu chí | Quá cảnh miễn visa 240 giờ | Miễn visa Hải Nam 30 ngày |
|---|---|---|
| Điểm đến sau Trung Quốc | Phải là nước hoặc vùng lãnh thổ thứ ba | Không bắt buộc |
| Thời gian tối đa | 240 giờ | 30 ngày |
| Phạm vi di chuyển | Khu vực được chỉ định theo cửa khẩu nhập cảnh | Chỉ trong tỉnh Hải Nam |
| Cửa khẩu | 65 cửa khẩu được chỉ định | Các cửa khẩu mở tại Hải Nam |
| Mục đích chính | Quá cảnh kết hợp du lịch, công tác, thăm thân, giao lưu | Du lịch, công tác, thăm thân, khám chữa bệnh, hội nghị và một số hoạt động ngắn hạn khác |
Khi nào người Việt Nam cần xin visa Trung Quốc?
Bạn phải xin visa trước chuyến đi nếu không đáp ứng đầy đủ điều kiện của một chính sách miễn visa. Các trường hợp phổ biến gồm:
- Bay từ Việt Nam đến Trung Quốc rồi quay lại Việt Nam, trừ khi toàn bộ chuyến đi chỉ ở Hải Nam và đáp ứng chính sách Hải Nam 30 ngày
- Du lịch Trung Quốc đại lục nhưng không có hành trình đi tiếp đến nước hoặc vùng lãnh thổ thứ ba
- Muốn ở quá 240 giờ theo diện quá cảnh hoặc quá 30 ngày tại Hải Nam
- Muốn rời khu vực lưu trú được phép của chương trình quá cảnh hoặc rời tỉnh Hải Nam
- Đến Trung Quốc để làm việc, học dài hạn, thường trú hoặc hoạt động báo chí
- Thăm thân, giải quyết việc riêng hoặc thực hiện hoạt động cần thời gian lưu trú dài hơn mức được miễn
- Không thể xuất trình vé đi tiếp đã xác nhận hoặc nhập cảnh qua cửa khẩu không thuộc chính sách
Các loại visa Trung Quốc phổ biến cho người Việt Nam
| Loại visa | Mục đích chính |
|---|---|
| L | Du lịch |
| M | Kinh doanh, thương mại |
| F | Giao lưu, khảo sát, thăm viếng và hoạt động phi thương mại |
| Z | Làm việc |
| X1 | Học tập trên 180 ngày |
| X2 | Học tập không quá 180 ngày |
| Q1, Q2 | Đoàn tụ hoặc thăm thân với công dân Trung Quốc hay người có quyền thường trú tại Trung Quốc |
| S1, S2 | Thăm thân với người nước ngoài đang cư trú tại Trung Quốc hoặc giải quyết việc riêng |
| G | Quá cảnh khi không đủ điều kiện miễn visa quá cảnh |
Q1, S1, X1 và một số loại visa dài hạn thường yêu cầu người nhập cảnh làm thủ tục xin giấy phép cư trú sau khi đến Trung Quốc. Hãy chọn loại visa theo mục đích thực tế, không chọn visa du lịch chỉ vì hồ sơ có vẻ đơn giản hơn.
Hồ sơ xin visa Trung Quốc cho người Việt Nam
Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào loại visa, mục đích chuyến đi, lịch sử xuất nhập cảnh và yêu cầu của cơ quan lãnh sự. Mọi tài liệu tải lên hệ thống phải rõ ràng và thống nhất với thông tin trên tờ khai. Khi đến trung tâm, bạn có thể phải xuất trình bản gốc của các giấy tờ đã tải lên.
Yêu cầu đối với hộ chiếu
Thông thường, hộ chiếu phải:
- Còn hạn ít nhất 6 tháng tính từ ngày nộp hồ sơ
- Có ít nhất 2 trang visa còn trống
- Không rách, hỏng hoặc có thông tin khó đọc
- Khớp hoàn toàn với họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu và ngày hết hạn trên tờ khai
Nếu từng được cấp visa Trung Quốc, hãy chuẩn bị bản sao visa cũ. Người từng mang quốc tịch Trung Quốc, người đổi tên hoặc dùng hộ chiếu mới có thể phải nộp hộ chiếu cũ, visa cũ và giấy tờ chứng minh việc thay đổi thông tin.
Người xin visa lần đầu chưa có dấu xuất cảnh có thể được yêu cầu nộp thêm giấy tờ về nơi cư trú, chẳng hạn bản sao sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận thông tin về cư trú CT07. Trẻ vị thành niên có thể cần giấy khai sinh, giấy tờ của cha mẹ hoặc người giám hộ, văn bản đồng ý và chữ ký theo yêu cầu của trung tâm.
Yêu cầu ảnh visa Trung Quốc
Ảnh visa Trung Quốc phải mới chụp trong vòng 6 tháng và phản ánh đúng diện mạo hiện tại. Hồ sơ trực tuyến dùng ảnh kỹ thuật số, còn khi nộp hộ chiếu và giấy tờ gốc tại trung tâm, đương đơn thường phải mang thêm một ảnh in.
| Yêu cầu | Ảnh kỹ thuật số tải lên hệ thống | Ảnh in nộp tại trung tâm |
|---|---|---|
| Kích thước | Rộng 354-420 pixel, cao 472-560 pixel | Rộng 33 mm, cao 48 mm |
| Định dạng | JPEG | Ảnh màu trên giấy ảnh chất lượng tốt |
| Dung lượng | 40-120 KB | Không áp dụng |
| Màu sắc | RGB 24-bit | Màu tự nhiên |
| Nền | Trắng hoặc gần trắng, đồng đều, không viền | Trắng hoặc gần trắng, đồng đều, không viền |
Đối với ảnh in 33 × 48 mm, chiều cao đầu từ cằm đến đỉnh đầu phải khoảng 28-33 mm, chiều rộng đầu khoảng 15-22 mm, khoảng trống phía trên đầu khoảng 3-5 mm và khoảng cách từ cằm đến mép dưới ảnh ít nhất 7 mm.
Ngoài kích thước, ảnh xin visa Trung Quốc cần đáp ứng các tiêu chí sau:
- Chụp chính diện, đầu thẳng và ở giữa khung hình
- Giữ nét mặt trung tính, mắt mở, miệng khép
- Toàn bộ khuôn mặt rõ ràng; tóc không che mắt hoặc các đường nét quan trọng
- Ánh sáng đều, màu da tự nhiên, không bị bóng trên mặt hoặc trên nền
- Ảnh sắc nét, không nhòe, không vỡ hạt, không méo hình và không bị mắt đỏ
- Không có người, đồ vật hoặc hoa văn phía sau
- Không dùng bộ lọc làm đẹp, chỉnh sửa khuôn mặt hoặc thay đổi đặc điểm nhận dạng
- Nếu đeo kính, tròng kính phải trong, không phản sáng và gọng không che mắt; tháo kính là lựa chọn an toàn hơn
- Chỉ được đội khăn trùm đầu vì lý do tôn giáo hoặc y tế; khuôn mặt vẫn phải hiện rõ và không có bóng che
Những lỗi thường làm ảnh bị hệ thống hoặc nhân viên tiếp nhận từ chối gồm sai tỷ lệ, dung lượng không đúng, nền xám hoặc có bóng, khuôn mặt quá lớn hay quá nhỏ, ảnh chụp màn hình, ảnh cũ, ánh sáng gắt, kính phản quang và chỉnh sửa da mặt quá mức.
Giấy tờ chứng minh theo mục đích chuyến đi
Không nên dùng một bộ giấy tờ chung cho mọi loại visa. Hãy chuẩn bị tài liệu theo đúng mục đích khai trong đơn:
- Du lịch, visa L: lịch trình, xác nhận đặt vé khứ hồi và đặt phòng khách sạn; hoặc thư mời có đủ thông tin người mời, người được mời, lịch trình và giấy tờ tùy thân của người mời.
- Kinh doanh, visa M: thư mời của đối tác thương mại, đơn vị tổ chức hội chợ hoặc doanh nghiệp tại Trung Quốc; hồ sơ có thể cần thêm giấy đăng ký kinh doanh và bằng chứng quan hệ thương mại.
- Giao lưu, visa F: thư mời của cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân tại Trung Quốc, nêu rõ mục đích, thời gian và chi phí chuyến đi.
- Thăm thân hoặc việc riêng, visa Q/S: thư mời, giấy tờ tùy thân hoặc giấy phép cư trú của người mời và tài liệu chứng minh quan hệ như giấy khai sinh, đăng ký kết hôn hoặc giấy tờ hộ tịch.
- Làm việc, visa Z: thông báo cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài hoặc giấy phép chuyên ngành tương ứng.
- Học tập, visa X: thư nhập học; hồ sơ X1 thường cần thêm mẫu JW201 hoặc JW202 nếu thuộc trường hợp phải nộp.
- Quá cảnh, visa G: vé máy bay, tàu hoặc phương tiện đi tiếp đã xác nhận đến quốc gia hay vùng lãnh thổ thứ ba.
- Loại visa khác: giấy phê duyệt hoặc tài liệu chuyên ngành theo hướng dẫn dành cho visa D, J, R, C và các diện đặc biệt.
Cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu phỏng vấn, bản gốc, bản dịch hoặc giấy tờ bổ sung ngay cả khi danh sách cơ bản đã đầy đủ.
Làm ảnh visa Trung Quốc online với Visafoto
Bạn không cần đến studio để có ảnh đúng chuẩn 33 × 48 mm và file kỹ thuật số phù hợp với tờ khai visa Trung Quốc online. Chỉ cần chụp một bức chân dung bằng điện thoại hoặc máy ảnh rồi tải lên Visafoto. Ảnh ban đầu không nhất thiết phải có nền trắng hoàn hảo, nhưng khuôn mặt cần rõ nét, nhìn thẳng và có khoảng trống quanh đầu, vai.
Cách chuẩn bị ảnh:
- Nhờ người khác chụp hoặc đặt điện thoại ngang tầm mắt. Đứng cách máy ảnh một khoảng phù hợp, nhìn thẳng, giữ nét mặt tự nhiên và tránh ánh sáng quá gắt.
- Tải ảnh lên Visafoto và chọn Trung Quốc cùng loại giấy tờ xin visa phù hợp.
- Visafoto tự động căn kích thước khuôn mặt, vị trí đầu, tỷ lệ khung hình và nền theo chuẩn đã chọn. Dịch vụ cũng cải thiện ánh sáng, độ tương phản và độ phân giải khi cần.
- Tải file kỹ thuật số để đưa vào tờ khai online và mẫu ảnh in đã bố trí sẵn để in ảnh 33 × 48 mm cho buổi nộp hồ sơ.
Ví dụ về ảnh bạn có thể tải lên:
Bạn sẽ nhận được hai loại ảnh: ảnh kỹ thuật số để sử dụng khi nộp hồ sơ trực tuyến và ảnh có thể in ra để dùng cho các trường hợp yêu cầu ảnh bản giấy.
Visafoto kiểm tra các lỗi kỹ thuật thường gặp trước khi xuất file, nhờ đó bạn có thể dùng cùng một ảnh chân dung để nhận đúng hai phiên bản: file JPEG cho hệ thống và ảnh in cho trung tâm tiếp nhận. Dịch vụ có tỷ lệ ảnh được chấp nhận 99,7%, hỗ trợ khách hàng 24/7 và hoàn tiền nếu cơ quan có thẩm quyền từ chối ảnh do lỗi tuân thủ yêu cầu.
Bạn cũng có thể xem chi tiết về kích thước và quy định ảnh visa Trung Quốc trước khi chụp.
Cách xin visa Trung Quốc từ Việt Nam
Bước 1: Hoàn thành tờ khai visa Trung Quốc online
Truy cập www.visaforchina.cn, tạo tài khoản, chọn đúng trung tâm tại Việt Nam và mở hồ sơ mới. Hệ thống khai đơn trực tuyến này vẫn thường được người dùng gọi là COVA.
Điền chính xác thông tin cá nhân, hộ chiếu, nghề nghiệp, lịch sử đi lại, loại visa, mục đích chuyến đi, ngày dự kiến nhập cảnh, nơi lưu trú và người liên hệ. Tải lên bản quét trang thông tin hộ chiếu, ảnh visa kỹ thuật số và giấy tờ hỗ trợ theo loại visa.
Sau khi gửi hồ sơ, hãy theo dõi trạng thái trong tài khoản. Khi hồ sơ đã được xét duyệt sơ bộ trực tuyến, hãy in giấy chứng nhận nộp đơn, trang đầu và trang cuối của tờ khai, rồi ký tên đúng vị trí. Việc được duyệt sơ bộ online không đồng nghĩa visa đã được cấp.
Bước 2: Chuẩn bị giấy tờ và ảnh visa
Đối chiếu lại số hộ chiếu, ngày sinh, loại visa, số lần nhập cảnh và lịch trình. Chuẩn bị hộ chiếu gốc, bản in tờ khai có chữ ký, giấy chứng nhận nộp đơn, một ảnh màu 33 × 48 mm và bản gốc hoặc bản sao của các tài liệu hỗ trợ đã tải lên.
Nếu phải thay đổi thông tin quan trọng trong kế hoạch chuyến đi sau khi khai đơn, hãy cập nhật hoặc giải trình theo hướng dẫn. Ghi sai số hộ chiếu, chọn nhầm loại visa và thư mời có thông tin không trùng khớp là những nguyên nhân thường khiến hồ sơ phải bổ sung.
Bước 3: Nộp hồ sơ tại Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc
Việt Nam có ba Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc, đặt tại Hà Nội, Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh. Bạn phải chọn đúng trung tâm ngay khi tạo đơn online và nộp hồ sơ theo khu vực lãnh sự của nơi cư trú.
Chỉ mang hộ chiếu cùng giấy tờ gốc đến trung tâm sau khi trạng thái hồ sơ hiển thị "đã hoàn tất xét duyệt trực tuyến" và bạn đã nhận email xác nhận. Thông tin địa chỉ, phạm vi tiếp nhận, giờ nộp hồ sơ và quy định đặt lịch của từng trung tâm được trình bày trong phần địa điểm nộp hồ sơ bên dưới.
Bước 4: Lấy dấu vân tay nếu thuộc diện bắt buộc
Khi phải lấy sinh trắc học, đương đơn cần trực tiếp đến trung tâm để lấy dấu vân tay của cả 10 ngón. Không được nhờ người khác lấy dấu vân tay thay.
Đến hết ngày 31/12/2026, người xin visa ngắn hạn có thời gian lưu trú không quá 180 ngày được miễn lấy dấu vân tay. Tuy nhiên, người xin visa D, J1, Q1, S1, X1 và Z vẫn phải lấy dấu vân tay vì các diện này thường yêu cầu làm giấy phép cư trú sau khi nhập cảnh.
Các trường hợp miễn theo quy định chung còn gồm người dưới 14 tuổi hoặc trên 70 tuổi, một số người mang hộ chiếu ngoại giao hay xin visa ngoại giao, công vụ hoặc lễ tân, người đã lấy dấu vân tay bằng cùng hộ chiếu tại cơ quan cấp visa Trung Quốc trong vòng 5 năm và người không thể lấy đủ dấu vân tay vì lý do thể chất. Cơ quan lãnh sự vẫn có thể yêu cầu đương đơn đến lấy dấu vân tay sau khi xem xét hồ sơ.
Bước 5: Nộp lệ phí visa và phí dịch vụ
Tổng chi phí gồm hai khoản riêng:
- Lệ phí visa: thu hộ Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán Trung Quốc, tính bằng USD và thường được nộp khi nhận hộ chiếu.
- Phí dịch vụ của trung tâm: tính bằng VND, đã gồm VAT và nộp khi trung tâm tiếp nhận hồ sơ.
Dịch vụ nhanh và khẩn chỉ được cung cấp khi cơ quan lãnh sự chấp thuận. Các trung tâm tại Việt Nam có thể áp dụng phương thức thanh toán khác nhau; hướng dẫn hiện hành tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh yêu cầu chuẩn bị tiền mặt theo đúng loại tiền. Hãy xem phiếu hẹn và thông báo của trung tâm đã chọn trước khi thanh toán.
Bước 6: Theo dõi hồ sơ và nhận hộ chiếu
Đăng nhập vào tài khoản trên trang của Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc để theo dõi trạng thái. Phiếu hẹn được cấp khi nộp bản gốc cho biết ngày dự kiến nhận kết quả và các khoản phí cần thanh toán.
Khi nhận hộ chiếu, kiểm tra ngay họ tên, số hộ chiếu, loại visa, số lần nhập cảnh, ngày bắt đầu hiệu lực và thời hạn lưu trú. Nếu trung tâm có dịch vụ chuyển phát và bạn đã đăng ký khi nộp hồ sơ, hộ chiếu có thể được gửi lại theo điều kiện của trung tâm. Dịch vụ chuyển phát không làm thay đổi thời gian cơ quan lãnh sự xét visa.
Lệ phí và thời gian xử lý visa Trung Quốc tại Việt Nam
Lệ phí visa Trung Quốc hiện hành cho công dân Việt Nam
Bảng dưới đây là mức công bố của Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc tại Hà Nội, có hiệu lực từ ngày 1/9/2026. Tổng số tiền phải trả gồm lệ phí visa bằng USD và phí dịch vụ bằng VND.
| Số lần nhập cảnh | Lệ phí thường | Lệ phí nhanh | Lệ phí khẩn |
|---|---|---|---|
| Một lần | 45 USD | 70 USD | 82 USD |
| Hai lần | 68 USD | 93 USD | 105 USD |
| Nhiều lần trong 6 tháng | 90 USD | 115 USD | 127 USD |
| Nhiều lần trong 12 tháng | 135 USD | 160 USD | 172 USD |
Số lần nhập cảnh và thời hạn visa do cơ quan lãnh sự quyết định dựa trên hồ sơ. Việc xin visa nhiều lần không có nghĩa đương đơn chắc chắn sẽ được cấp đúng số lần yêu cầu.
Phí dịch vụ của Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc
Phí dịch vụ được cộng vào lệ phí visa ở bảng trên và áp dụng theo tốc độ xử lý:
| Gói xử lý | Phí dịch vụ trung tâm, đã gồm VAT |
|---|---|
| Thường | 760.000 VND |
| Nhanh | 1.160.000 VND |
| Khẩn | 1.520.000 VND |
Phí dịch vụ của trung tâm không được hoàn lại, kể cả khi visa bị từ chối. Lệ phí visa thực tế phụ thuộc vào loại visa được cấp. Mức phí dịch vụ có thể được điều chỉnh theo tỷ giá hoặc chính sách của từng trung tâm, vì vậy số tiền trên phiếu hẹn là căn cứ thanh toán cuối cùng.
Xin visa Trung Quốc mất bao lâu?
Tại Hà Nội, thời gian xử lý được công bố sau khi trung tâm nhận đủ hồ sơ giấy như sau:
- Dịch vụ thường: khoảng 4 ngày làm việc
- Dịch vụ nhanh: khoảng 3 ngày làm việc
- Dịch vụ khẩn: khoảng 2 ngày làm việc
Dịch vụ nhanh và khẩn phải được cơ quan lãnh sự chấp thuận; hồ sơ khẩn thường cần nộp trước giờ giới hạn trong ngày. Trung tâm Đà Nẵng và Thành phố Hồ Chí Minh có thể công bố thời gian khác.
Thời gian nhận kết quả thực tế có thể dài hơn nếu:
- Giai đoạn xét duyệt sơ bộ online chưa hoàn tất
- Hồ sơ được nộp nhầm trung tâm hoặc không đúng khu vực lãnh sự
- Tờ khai, hộ chiếu, thư mời và lịch trình có thông tin không thống nhất
- Ảnh kỹ thuật số hoặc ảnh in không đạt yêu cầu
- Cơ quan lãnh sự yêu cầu bổ sung giấy tờ, phỏng vấn hoặc xác minh thêm
- Dịch vụ nhanh hoặc khẩn không được chấp thuận
- Có ngày nghỉ lễ tại Việt Nam hoặc Trung Quốc
- Đương đơn chọn chuyển phát hộ chiếu sau khi có kết quả
Nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ khoảng một tháng trước chuyến đi. Đừng mua vé không hoàn hủy chỉ dựa vào thời gian xử lý dự kiến, vì cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu phỏng vấn, xác minh thêm hoặc kéo dài thời gian xét hồ sơ.
Nộp hồ sơ xin visa Trung Quốc ở đâu tại Việt Nam?
Người mang hộ chiếu phổ thông nộp hồ sơ qua Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc phụ trách nơi mình cư trú. Trung tâm tiếp nhận hồ sơ, thu phí và trả hộ chiếu, nhưng Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán Trung Quốc mới là cơ quan quyết định cấp visa, số lần nhập cảnh và thời gian lưu trú.
Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc tại Hà Nội
Địa chỉ: tầng 7, tòa nhà Trường Thịnh, Tràng An Complex, số 1 Phùng Chí Kiên, phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
Trung tâm Hà Nội phụ trách Hà Nội và khu vực phía Bắc, Bắc Trung Bộ. Trang chính thức hiện liệt kê phạm vi phục vụ theo tên tỉnh, thành trước đợt sắp xếp hành chính, gồm: Hà Nội, Bắc Giang, Bắc Kạn, Bắc Ninh, Cao Bằng, Điện Biên, Hà Giang, Hải Dương, Hải Phòng, Hà Nam, Hà Tĩnh, Hòa Bình, Hưng Yên, Lai Châu, Lạng Sơn, Lào Cai, Nam Định, Nghệ An, Ninh Bình, Phú Thọ, Quảng Bình, Quảng Ninh, Quảng Trị, Sơn La, Thái Bình, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc và Yên Bái.
Đương đơn khai đơn, tải hồ sơ lên hệ thống và chờ xét duyệt sơ bộ. Khi nhận email xác nhận và trạng thái "đã hoàn tất xét duyệt trực tuyến", hãy in tài liệu đính kèm rồi mang hộ chiếu cùng hồ sơ đến trung tâm trong vòng 30 ngày. Hồ sơ thông thường không cần đặt lịch riêng. Giờ tiếp nhận là 9:00-15:00, từ thứ Hai đến thứ Sáu, trừ ngày nghỉ lễ.
Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc tại Đà Nẵng
Địa chỉ: Unit B, tầng 8, Indochina Riverside Towers, 74 Bạch Đằng, Đà Nẵng.
Theo danh sách do trung tâm công bố, cơ sở Đà Nẵng tiếp nhận người cư trú tại Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Bình Định và Phú Yên. Danh sách này cũng sử dụng tên địa phương trước đợt sắp xếp hành chính, vì vậy người có địa chỉ cư trú theo đơn vị mới nên kiểm tra trung tâm được hệ thống chỉ định trước khi gửi đơn.
Quy trình gồm khai đơn và tải hồ sơ online, chờ trạng thái "đã hoàn tất xét duyệt trực tuyến", in biên lai rồi nộp hộ chiếu và giấy tờ gốc. Sau khi được duyệt sơ bộ, hồ sơ thông thường được nộp không cần đặt lịch hẹn. Giờ nộp và nhận kết quả là 9:00-15:00, từ thứ Hai đến thứ Sáu, trừ ngày nghỉ lễ.
Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc tại Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ: phòng P1607-1609, tầng 16, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh.
Trung tâm Thành phố Hồ Chí Minh tiếp nhận hồ sơ thuộc khu vực phục vụ của Tổng lãnh sự quán Trung Quốc tại Thành phố Hồ Chí Minh, thường là các địa phương phía Nam không nằm trong phạm vi Hà Nội hoặc Đà Nẵng nêu trên. Do tên và ranh giới đơn vị hành chính đã thay đổi, hãy chọn trung tâm theo địa chỉ cư trú và xác nhận lại nếu hệ thống nộp đơn không xác định rõ nơi tiếp nhận.
Đương đơn phải chờ hồ sơ được xét duyệt sơ bộ online và nhận email xác nhận trước khi mang giấy tờ đến trung tâm. Theo thông báo hiện hành, hồ sơ thông thường không cần đặt lịch riêng sau khi được duyệt online. Thời gian tiếp nhận và trả kết quả là 9:00-14:30, từ thứ Hai đến thứ Sáu, trừ ngày nghỉ lễ. Dịch vụ nộp hoặc nhận hộ chiếu trước 9:00 là dịch vụ ngoài giờ và phải gọi đặt lịch trước.
Câu hỏi thường gặp về visa Trung Quốc cho công dân Việt Nam
Tôi có thể đi từ Việt Nam đến Trung Quốc rồi quay về Việt Nam mà không cần visa không?
Không thể dùng chính sách quá cảnh 240 giờ cho hành trình Việt Nam - Trung Quốc - Việt Nam vì không có điểm đến thứ ba. Trường hợp ngoại lệ đáng chú ý là chuyến đi chỉ trong tỉnh Hải Nam: hành trình khứ hồi từ Việt Nam có thể được miễn visa tối đa 30 ngày nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện của chính sách Hải Nam.
Công dân Việt Nam có được sử dụng chính sách quá cảnh Trung Quốc 240 giờ không?
Có. Từ ngày 20/8/2026, người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam có thể quá cảnh miễn visa tối đa 240 giờ nếu có vé đã xác nhận để đi tiếp đến một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ thứ ba, sử dụng cửa khẩu được chỉ định và chỉ lưu trú trong khu vực cho phép.
Có được dùng chính sách 240 giờ nếu Trung Quốc là điểm đến cuối cùng không?
Không. Chính sách này chỉ dành cho hành khách quá cảnh qua Trung Quốc. Nếu Trung Quốc là điểm đến cuối cùng, hoặc bạn quay về đúng quốc gia vừa khởi hành, bạn phải xin visa trừ khi đủ điều kiện của một chính sách miễn visa khác, chẳng hạn chính sách Hải Nam 30 ngày.
Có thể từ Hải Nam đến các tỉnh khác của Trung Quốc theo diện miễn visa 30 ngày không?
Không. Người nhập cảnh theo diện miễn visa Hải Nam phải ở trong phạm vi hành chính của tỉnh Hải Nam. Muốn đi tiếp đến Quảng Đông, Bắc Kinh, Thượng Hải hoặc địa phương khác ở Trung Quốc đại lục, bạn cần có visa hoặc tư cách nhập cảnh phù hợp trước khi rời Hải Nam.
Ảnh visa Trung Quốc nộp tại Việt Nam có kích thước bao nhiêu?
Ảnh in rộng 33 mm, cao 48 mm. File JPEG tải lên tờ khai cần rộng 354-420 pixel, cao 472-560 pixel và có dung lượng 40-120 KB. Cả hai phiên bản phải là ảnh màu mới chụp trong vòng 6 tháng, có nền trắng hoặc gần trắng.
Xin visa Trung Quốc tại Việt Nam có phải lấy dấu vân tay không?
Đến hết ngày 31/12/2026, người xin visa ngắn hạn với thời gian lưu trú không quá 180 ngày được miễn lấy dấu vân tay. Người xin visa D, J1, Q1, S1, X1 và Z vẫn phải cung cấp dấu vân tay vì các diện này thường cần giấy phép cư trú sau khi nhập cảnh. Cơ quan lãnh sự có thể yêu cầu lấy dấu vân tay trong một hồ sơ cụ thể.
Xin visa Trung Quốc tại Việt Nam mất bao lâu?
Tại Hà Nội, thời gian công bố sau khi nhận đủ hồ sơ giấy là khoảng 4 ngày làm việc với dịch vụ thường, 3 ngày với dịch vụ nhanh và 2 ngày với dịch vụ khẩn. Thời gian xét duyệt sơ bộ online, bổ sung giấy tờ, nghỉ lễ và chuyển phát không nằm trong các mốc này. Thời gian tại Đà Nẵng hoặc Thành phố Hồ Chí Minh có thể khác.
Visa Trung Quốc cho công dân Việt Nam có giá bao nhiêu?
Theo biểu phí Hà Nội có hiệu lực từ ngày 1/9/2026, visa một lần theo dịch vụ thường có lệ phí 45 USD, cộng 760.000 VND phí dịch vụ trung tâm. Visa hai lần có lệ phí thường 68 USD, visa nhiều lần 6 tháng là 90 USD và visa nhiều lần 12 tháng là 135 USD. Ngoài lệ phí visa, đương đơn còn phải trả phí dịch vụ trung tâm tương ứng.
Có thể xin visa Trung Quốc hoàn toàn online mà không đến trung tâm không?
Không. Bạn điền đơn, tải ảnh và giấy tờ để xét duyệt sơ bộ online, nhưng vẫn phải nộp hộ chiếu gốc, ảnh in và giấy tờ được yêu cầu tại Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc. Người thuộc diện lấy dấu vân tay phải trực tiếp đến trung tâm.
Trẻ em có cần hồ sơ xin visa Trung Quốc riêng không?
Có. Mỗi trẻ cần một bộ hồ sơ và visa riêng nếu không thuộc diện miễn visa. Cha, mẹ hoặc người giám hộ ký tờ khai cho người dưới 18 tuổi. Hồ sơ có thể cần giấy khai sinh, hộ chiếu hoặc giấy tờ tùy thân của cha mẹ, giấy tờ giám hộ và văn bản đồng ý nếu cha mẹ không cùng đến nộp. Trẻ dưới 14 tuổi được miễn lấy dấu vân tay nhưng vẫn phải nộp ảnh và giấy tờ theo yêu cầu.
Nguồn chính thức
- Cục Quản lý Xuất nhập cảnh Quốc gia Trung Quốc: bổ sung Việt Nam vào chính sách quá cảnh 240 giờ và miễn visa Hải Nam từ 20/8/2026
- Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc tại Hà Nội: quy trình nộp hồ sơ hiện hành
- Trung tâm dịch vụ xin visa Trung Quốc tại Hà Nội: biểu phí có hiệu lực từ 1/9/2026
- Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam: miễn lấy dấu vân tay cho hồ sơ ngắn hạn đến 31/12/2026
Cập nhật lần cuối: ngày 21/9/2026.